Bản dịch của từ 𮡻 trong tiếng Việt

𮡻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𮡻 (Danh từ)

tǐng
01

Giống như chữ '' (đỉnh), là một loại thanh kim loại quý, thường dùng để đong đếm hoặc làm tiền xu (nhớ câu 'đỉnh vàng quý giá như vàng trong đỉnh').

同“铤”。见《根本说一切有部苾芻尼毘奈耶》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮡻
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Hình thái radical:
⿰,金,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép