Bản dịch của từ 𮡽 trong tiếng Việt

𮡽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𮡽 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mũi tên nhọn, đầu tên); thường dùng trong văn cổ và sách pháp luật cổ Trung Quốc như 《法苑珠林》 (Pháp Viện Châu Lâm). Hình dung mũi tên sắc bén, như mũi tên bắn thẳng vào mục tiêu, dễ nhớ vì âm “túc” gần giống “túc” trong từ “túc trực” (đứng canh, nhọn bén).

同“镞”。见《法苑珠林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮡽
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,金,𰦒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép