Bản dịch của từ 𮡽 trong tiếng Việt
𮡽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮡽 (Danh từ)
【zú】
01
Cùng nghĩa với chữ “镞” (mũi tên nhọn, đầu tên); thường dùng trong văn cổ và sách pháp luật cổ Trung Quốc như 《法苑珠林》 (Pháp Viện Châu Lâm). Hình dung mũi tên sắc bén, như mũi tên bắn thẳng vào mục tiêu, dễ nhớ vì âm “túc” gần giống “túc” trong từ “túc trực” (đứng canh, nhọn bén).
同“镞”。见《法苑珠林》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
