Bản dịch của từ 𮢄 trong tiếng Việt

𮢄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮢄 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại kim loại hoặc tên riêng trong sách cổ); xem trong 《Bắc Sơn Lục quyển thập》 để biết thêm chi tiết.

同“鋣”。见《北山录卷十》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮢄
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿰,鉺,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép