Bản dịch của từ 𮢈 trong tiếng Việt

𮢈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𮢈 (Danh từ)

suō
01

(Chữ cổ của người Thái) cái xẻng sắt, dùng để xúc đất hoặc cát (giúp nhớ: 'so' nghe giống 'sô', tưởng tượng cái xẻng sắt sô sô xúc đất)

〈古壮字〉读音so,铁锹。

Ví dụ
𮢈
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【TÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,苏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép