ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮢈
Bảng phân tích âm vị 𮢈
Suō
(Chữ cổ của người Thái) cái xẻng sắt, dùng để xúc đất hoặc cát (giúp nhớ: 'so' nghe giống 'sô', tưởng tượng cái xẻng sắt sô sô xúc đất)
〈古壮字〉读音so,铁锹。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép