Bản dịch của từ 𮢏 trong tiếng Việt

𮢏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𮢏 (Danh từ)

huá
01

Móc ngang trên cúc áo (giúp giữ cúc chắc chắn, dễ nhớ như móc hoa trên áo)

衣钮中的横钩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮢏
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿰,金,刮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép