Bản dịch của từ 𮢐 trong tiếng Việt
𮢐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮢐 (Tính từ)
【wáng】
01
Trọn vẹn khắp mười phương như một, mây mực thu gọn núi gầy, sắc thu lộ rõ, gió vàng thổi qua bát quái, vị trí đúng trời đất (mô tả cảnh sắc và trạng thái hài hòa, trọn vẹn).
《万松老人评唱天童觉和尚颂古从容庵録》:重尽十方界如一~墨云收山痩秋容多体露金风八卦位正天地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
