Bản dịch của từ 𮢐 trong tiếng Việt

𮢐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮢐 (Tính từ)

wáng
01

Trọn vẹn khắp mười phương như một, mây mực thu gọn núi gầy, sắc thu lộ rõ, gió vàng thổi qua bát quái, vị trí đúng trời đất (mô tả cảnh sắc và trạng thái hài hòa, trọn vẹn).

《万松老人评唱天童觉和尚颂古从容庵録》:重尽十方界如一~墨云收山痩秋容多体露金风八卦位正天地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮢐
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,金,𨑲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép