Bản dịch của từ 𮢓 trong tiếng Việt
𮢓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮢓 (Danh từ)
【kàn】
01
(Theo Nhật) Đọc là 'kama' hoặc 'hoko', chỉ một loại vũ khí hoặc dụng cụ truyền thống (giúp nhớ: 'kama' như cái liềm trong tiếng Nhật).
〈日本释义〉读音かま ほこ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo Hàn) Ẩn mình như chòm sao Bắc Đẩu, gió vàng và sương mù hiện rõ, câu thơ gợi hình ảnh rộng lớn trên trời.
〈韩国释义〉北斗藏身 金風體露 三句可辨 一~遼空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
