Bản dịch của từ 𮢓 trong tiếng Việt

𮢓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𮢓 (Danh từ)

kàn
01

(Theo Nhật) Đọc là 'kama' hoặc 'hoko', chỉ một loại vũ khí hoặc dụng cụ truyền thống (giúp nhớ: 'kama' như cái liềm trong tiếng Nhật).

〈日本释义〉读音かま ほこ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo Hàn) Ẩn mình như chòm sao Bắc Đẩu, gió vàng và sương mù hiện rõ, câu thơ gợi hình ảnh rộng lớn trên trời.

〈韩国释义〉北斗藏身 金風體露 三句可辨 一~遼空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮢓
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁM】
Hình thái radical:
⿰,金,放
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép