Bản dịch của từ 𮢔 trong tiếng Việt

𮢔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𮢔 (Động từ)

chán
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với “” (quấn, bện). Ví dụ: người ta quấn quít, không rời nhau như dây trần (dây quấn).

〈韩国释义〉同“缠”。人交泯乎其~翳声光万历壬辰岛夷蛇食我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮢔
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿸,广,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép