Bản dịch của từ 𮢗 trong tiếng Việt
𮢗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𮢗 (Danh từ)
【xiǎn】
01
Trích dẫn từ 《辩正论》 nói về việc dùng tranh vẽ (丹青) để gửi gắm linh hồn, biểu hiện cảm ứng và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến vùng Dương Châu và sông Trường Giang.
《辩正论》:丹青寄灵仪于铣~或覩眞避座写貎迴躯注感应传云杨州长干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
