Bản dịch của từ 𮢘 trong tiếng Việt

𮢘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧˉN/AN/AN/A

𮢘 (Danh từ)

01

Trích từ 'Vãng sinh thập nhân': người cuối cùng đạt giác ngộ, như tiếng đàn Bác Nga (伯牙) vang vọng trong tâm hồn, tượng trưng cho sự thanh tịnh và hòa hợp trong cuộc sống.

《往生拾因》:末代顿机者希徒~伯牙之琴空治下和之璧耳设有善人日日三

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Hi (𮢘), thường dùng để đặt tên mang ý nghĩa tốt đẹp.

〈韩国释义〉人名用字。金~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮢘
Bính âm:
【ㄒㄧˉ】【HI】
Hình thái radical:
⿰,金,庚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép