Bản dịch của từ 𮢘 trong tiếng Việt
𮢘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧˉ | N/A | N/A | N/A |
𮢘 (Danh từ)
【】
01
Trích từ 'Vãng sinh thập nhân': người cuối cùng đạt giác ngộ, như tiếng đàn Bác Nga (伯牙) vang vọng trong tâm hồn, tượng trưng cho sự thanh tịnh và hòa hợp trong cuộc sống.
《往生拾因》:末代顿机者希徒~伯牙之琴空治下和之璧耳设有善人日日三
Ví dụ
02
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Hi (金𮢘), thường dùng để đặt tên mang ý nghĩa tốt đẹp.
〈韩国释义〉人名用字。金~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
