Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như '朱朗𮢣' (Chu Lãng 𮢣), là tên một vị vương thời Minh (Thông An vương). (Dễ nhớ: 'Lãng' như trong 'lãng tử', tên người sang trọng.)
〈韩国释义〉人名用字。朱朗~,明朝通安王。
Ví dụ
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿰,金,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
金
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép