Bản dịch của từ 𮢣 trong tiếng Việt

𮢣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇN/AN/AN/A

𮢣 (Danh từ)

lǎng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như '朱朗𮢣' (Chu Lãng 𮢣), là tên một vị vương thời Minh (Thông An vương). (Dễ nhớ: 'Lãng' như trong 'lãng tử', tên người sang trọng.)

〈韩国释义〉人名用字。朱朗~,明朝通安王。

Ví dụ
𮢣
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿰,金,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép