Bản dịch của từ 𮢥 trong tiếng Việt
𮢥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𮢥 (Danh từ)
【wén】
01
Theo nghi lễ YOGA, có một chữ ~ chảy ra nước pháp ngọt như mật, rải khắp không trung cho các quỷ đói (giống như mưa pháp ban phước).
《瑜伽集要焔口施食仪》:度上有一~字流出般若甘露法水弹洒空中一切饿鬼异。
Ví dụ
02
Theo kinh Đại Bi Lô Châu Nhã, chữ ~ biểu thị tụ mây nước bi thương trong pháp Yoga, hành giả tự điều hòa khí huyết.
《大毘卢遮那经供养次第法疏》:故水等瑜伽可知~字等一颂明悲水瑜伽雾聚者行者自齐也亦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
