Bản dịch của từ 𮢥 trong tiếng Việt

𮢥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮢥 (Danh từ)

wén
01

Theo nghi lễ YOGA, có một chữ ~ chảy ra nước pháp ngọt như mật, rải khắp không trung cho các quỷ đói (giống như mưa pháp ban phước).

《瑜伽集要焔口施食仪》:度上有一~字流出般若甘露法水弹洒空中一切饿鬼异。

Ví dụ
02

Theo kinh Đại Bi Lô Châu Nhã, chữ ~ biểu thị tụ mây nước bi thương trong pháp Yoga, hành giả tự điều hòa khí huyết.

《大毘卢遮那经供养次第法疏》:故水等瑜伽可知~字等一颂明悲水瑜伽雾聚者行者自齐也亦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮢥
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,㐫,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép