Bản dịch của từ 𮢨 trong tiếng Việt

𮢨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇN/AN/AN/A

𮢨 (Danh từ)

tiě
01

Cùng nghĩa với chữ '' (thiết) – kim loại cứng, bền, quen thuộc trong đời sống như sắt thép.

同“铁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮢨
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,⿹,𢦏,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép