Bản dịch của từ 𮢫 trong tiếng Việt
𮢫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮢫 (Danh từ)
【lú】
01
《折疑论》:Người thợ giỏi đúc đồ vật nhất định dùng lò (鑪) và kìm, búa để làm các đồ dùng, tất cả đều bắt nguồn từ khoảng không gian nhỏ bé như lòng bàn tay (方寸) – đây là phép ẩn dụ trong kỹ thuật đúc.
《折疑论》:良工铸物必以鑪~钳鎚作诸器皿皆从方寸之间而发生此喩法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
