Bản dịch của từ 𮢯 trong tiếng Việt

𮢯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𮢯 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (tức là một loại bát hoặc chén dùng để đo lường, thường là bát nhỏ hoặc bát sắt mỏng, dùng trong đo khối lượng như trong văn bản cổ). Hình dung như bát nhỏ dùng để cân đo, dễ nhớ vì “túc” nghe giống “túc tắc” nhỏ bé, nhẹ nhàng.

同“镃”。《量处轻重仪》:钵谓次钵小钵键~鼻柰耶云小浅铁钵并铜鋀碗盏大小如前量。

Ví dụ
𮢯
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,金,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép