Bản dịch của từ 𮢯 trong tiếng Việt
𮢯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮢯 (Danh từ)
【zú】
01
Cùng nghĩa với “镃” (tức là một loại bát hoặc chén dùng để đo lường, thường là bát nhỏ hoặc bát sắt mỏng, dùng trong đo khối lượng như trong văn bản cổ). Hình dung như bát nhỏ dùng để cân đo, dễ nhớ vì “túc” nghe giống “túc tắc” nhỏ bé, nhẹ nhàng.
同“镃”。《量处轻重仪》:钵谓次钵小钵键~鼻柰耶云小浅铁钵并铜鋀碗盏大小如前量。
Ví dụ
