Bản dịch của từ 𮢲 trong tiếng Việt

𮢲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮢲 (Danh từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chi phí cần thiết cho từng doanh trại, sau khi lấy từ con cái, phân chia công việc đào bới và vận chuyển.

〈韩国释义〉其各营辨需用之费从子来之后分凿~之劳并运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮢲
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,金,𡘞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép