ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮢲
Bảng phân tích âm vị 𮢲
Wáng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chi phí cần thiết cho từng doanh trại, sau khi lấy từ con cái, phân chia công việc đào bới và vận chuyển.
〈韩国释义〉其各营辨需用之费从子来之后分凿~之劳并运。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép