Bản dịch của từ 𮢳 trong tiếng Việt

𮢳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𮢳 (Danh từ)

wěng
01

Theo kinh điển Phật giáo 《吽迦陀野仪轨》: một thuật ngữ nghi lễ liên quan đến các âm thanh thần chú như '' và '嚩逻' trong nghi thức nhập bùa và trói buộc, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm thanh vang vọng trong nghi lễ.

《吽迦陀野仪轨》:~四吽嚩逻入缚逻五曩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮢳
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,阝,良,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép