Bản dịch của từ 𮢳 trong tiếng Việt
𮢳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěng | ㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𮢳 (Danh từ)
【wěng】
01
Theo kinh điển Phật giáo 《吽迦陀野仪轨》: một thuật ngữ nghi lễ liên quan đến các âm thanh thần chú như '吽' và '嚩逻' trong nghi thức nhập bùa và trói buộc, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm thanh vang vọng trong nghi lễ.
《吽迦陀野仪轨》:~四吽嚩逻入缚逻五曩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
