Bản dịch của từ 𮢴 trong tiếng Việt

𮢴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮢴 (Động từ)

róng
01

Giống chữ “” nghĩa là nấu chảy kim loại (như nấu chảy đồng, sắt) để luyện kim; nhớ như “dung kim” (nấu chảy kim loại).

同“镕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮢴
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,金,𫈅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép