Bản dịch của từ 𮢻 trong tiếng Việt

𮢻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎ

ㄔㄚˇN/AN/AN/A

𮢻 (Danh từ)

chǎ
01

Cái chập chõa (cái chảo kim loại dùng để đánh nhạc, gõ tạo âm thanh vang như tiếng chát chát). (Dễ nhớ: sát ~ chát, tiếng chát chát của chập chõa)

同“镲”。见字形维基。

Ví dụ
𮢻
Bính âm:
【chǎ】【ㄔㄚˇ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,金,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép