Bản dịch của từ 𮣂 trong tiếng Việt

𮣂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𮣂 (Danh từ)

01

Theo sách 'Tứ Bộ Luật Tịnh Luận Yếu Dụng Chú': thường có bình đồng, bồn đồng, rìu, đèn; nhiều có giường dây, giường gỗ; có gối nằm và gối ngồi; thường nuôi cây lê gần đó (một loại đồ dùng hoặc vật dụng trong đời sống xưa).

《四部律并论要用抄》:多有铜瓶铜盆斧~灯多有绳床木床卧蓐坐蓐枕多畜伊梨梨近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿱,散,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép