Bản dịch của từ 𮣄 trong tiếng Việt

𮣄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𮣄 (Động từ)

01

Cắt hoặc mài bề mặt kim loại (giống như từ 'xỉ' trong tiếng Việt để dễ nhớ).

同“铣”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, giúp nhớ qua cách phát âm đặc biệt.

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣄
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TẨY】
Hình thái radical:
⿱,兟,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép