ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮣄
Bảng phân tích âm vị 𮣄
Xǐ
Cắt hoặc mài bề mặt kim loại (giống như từ 'xỉ' trong tiếng Việt để dễ nhớ).
同“铣”。
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, giúp nhớ qua cách phát âm đặc biệt.
〈韩国释义〉人名用字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép