Bản dịch của từ 𮣆 trong tiếng Việt

𮣆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𮣆 (Danh từ)

bèi
01

Chữ viết sai của '' (bì), nghĩa là cái thùng da dùng để thổi lửa trong lò (như trong từ '鑪鞴' - lò bì). Nhớ đến 'bì' như cái bao da thổi lửa, giúp lửa cháy mạnh.

“鞴”的讹字。〔鑪~〕,即“炉(鑪)鞴”,偏旁类化错讹。

Ví dụ
𮣆
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,金,備
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép