Bản dịch của từ 𮣊 trong tiếng Việt

𮣊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𮣊 (Danh từ)

jìng
01

Cái gương soi, vật phản chiếu hình ảnh như tấm kính trong nhà (giúp nhớ: kính = cái gương, dễ liên tưởng)

同“镜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣊
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,立,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép