Bản dịch của từ 𮣑 trong tiếng Việt

𮣑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨ4N/AN/AN/A

𮣑 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đúc kim loại, như đúc tượng, đúc tiền); nhớ câu: 'Chú đúc đồng thật chuẩn'.

同“铸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣑
Bính âm:
【ㄓㄨ4】【CHÚ】
Hình thái radical:
⿰,金,𭐖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép