Bản dịch của từ 𮣖 trong tiếng Việt

𮣖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𮣖 (Động từ)

téng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “” - sao chép, chép lại nguyên văn như bản gốc (như khi bạn 'đằng' lại bản thảo cho rõ ràng).

〈韩国释义〉同“謄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣖
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,金,誊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép