Bản dịch của từ 𮣗 trong tiếng Việt

𮣗

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𮣗 (Từ tượng thanh)

qiāng
01

Âm thanh vang vang, giống như tiếng 'keng' của kim loại va chạm (giúp nhớ dễ dàng qua âm thanh sắc bén, vang vọng).

同“锵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮣗
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,金,奨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép