Bản dịch của từ 𮣘 trong tiếng Việt
𮣘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮣘 (Danh từ)
【kù】
01
Theo ghi chép trong 《戒律传来记》, từ này liên quan đến giáo lý phân chia và tồn tại song song trong mười hai phần, dù có sự phân biệt rõ ràng với số lượng lên đến tám vạn, nhưng vẫn có sự cứu rỗi khỏi khổ đau.
《戒律传来记》:倶兴十二之教分~并存焉虽复部帙区分数满八万而至拔苦与。
Ví dụ
