Bản dịch của từ 𮣛 trong tiếng Việt

𮣛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𮣛 (Động từ)

juān
01

Khắc, chạm trổ (như khắc chữ, chạm khắc trên đá) – dễ nhớ như 'quyển sách' được khắc chữ cẩn thận.

镌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣛
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,隹,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép