Bản dịch của từ 𮣜 trong tiếng Việt

𮣜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮣜 (Danh từ)

yào
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “” – chìa khóa, vật mở cửa (giúp nhớ: ước mở cửa thành công)

〈韩国释义〉同“钥”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮣜
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,金,䈁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép