Bản dịch của từ 𮣝 trong tiếng Việt

𮣝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𮣝 (Danh từ)

gāo
01

Cùng nghĩa với “” – loại bánh ngọt truyền thống, dễ nhớ như bánh “cao” thơm ngon trong bữa tiệc.

同“糕”。见《代宗朝赠司空大辨正广智三藏和上表制集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣝
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,丷,𭴺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép