Bản dịch của từ 𮣠 trong tiếng Việt

𮣠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮣠 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như họ Pác (~).

〈韩国释义〉人名用字。朴~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣠
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,金,賚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép