Bản dịch của từ 𮣧 trong tiếng Việt

𮣧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𮣧 (Danh từ)

wēng
01

Theo 《吽迦陀野仪轨》: Dùng ngón tay út đè lên ngón tay cái, ba ngón tay dựng đứng đặt trên rốn, khi trì chú phải có tâm ý ác để hiện ra sắc mặt giận dữ thật sự (một thủ ấn đặc biệt trong nghi lễ Phật giáo).

《吽迦陀野仪轨》:手小指押其母指~三指立安脐上其持呪应以恶意而现瞋相眞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮣧
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,金,餘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép