Bản dịch của từ 𮣧 trong tiếng Việt
𮣧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𮣧 (Danh từ)
【wēng】
01
Theo 《吽迦陀野仪轨》: Dùng ngón tay út đè lên ngón tay cái, ba ngón tay dựng đứng đặt trên rốn, khi trì chú phải có tâm ý ác để hiện ra sắc mặt giận dữ thật sự (một thủ ấn đặc biệt trong nghi lễ Phật giáo).
《吽迦陀野仪轨》:手小指押其母指~三指立安脐上其持呪应以恶意而现瞋相眞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
