Bản dịch của từ 𮣩 trong tiếng Việt

𮣩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𮣩 (Danh từ)

gàn
01

(theo Hàn Quốc) âm đọc là 'gam', chỉ cái cày nhỏ dùng để cày ruộng, gồm cả cán và lưỡi cày (giúp nhớ: 'cảm' như cảm giác cày ruộng mệt mỏi)

〈韩国释义〉读音gam,耜也(新字典)。犁杖,犁铧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣩
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,䊾,糸,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép