Bản dịch của từ 𮣪 trong tiếng Việt
𮣪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮣪 (Danh từ)
【jì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'gi', nghi là chữ dùng trong tên người. Ví dụ trong văn bản cổ có ghi tên các nhân vật như: Hùng Giang, Duy Hứa, ... (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên riêng, như tên người Việt có thể có chữ lạ)
〈韩国释义〉读音gi,疑为人名用字。《谏议誊录》原文:…雄姜维许~鲜于慎郭齐嵩曹永植洪忠先徐…。
Ví dụ
