Bản dịch của từ 𮣮 trong tiếng Việt
𮣮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮣮 (Tính từ)
【huáng】
01
Theo Kinh Phật, mô tả các địa ngục dữ dội như địa ngục sụp đổ, địa ngục cháy rực, nơi tay chân bị thiêu đốt, chó đồng và móng vuốt như dao găm; hình ảnh dữ dội, nóng bỏng như lưỡi dao bén, khắp nơi cháy rực lửa thiêu đốt.
《佛说佛名经》:~地狱崩埋地狱然手脚地狱铜狗鈎牙地狱剥;~銐如锋鋩铁锵撩乱遍布其地其锵火然猛炽;~銐如锋鋩遍布其地烟焔烔然铁衣火然火烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
