Bản dịch của từ 𮣯 trong tiếng Việt
𮣯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無資料〉 | N/A | N/A | N/A |
𮣯 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) liên quan đến từ '霖言统' – một thuật ngữ đặc biệt, khó dịch trực tiếp, có thể liên tưởng đến sự liên tục hoặc tập hợp các lời nói như mưa dài ngày (霖 nghĩa là mưa lâu)
〈韩国释义〉霖言统~~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
