Bản dịch của từ 𮣯 trong tiếng Việt

𮣯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無資料〉N/AN/AN/A

𮣯 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) liên quan đến từ '霖言统' – một thuật ngữ đặc biệt, khó dịch trực tiếp, có thể liên tưởng đến sự liên tục hoặc tập hợp các lời nói như mưa dài ngày ( nghĩa là mưa lâu)

〈韩国释义〉霖言统~~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮣯
Bính âm:
【〈無資料〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,金,䫫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép