Bản dịch của từ 𮣱 trong tiếng Việt

𮣱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮣱 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc: ví dụ như 朱同𮣱 (Vua Kỳ triều Minh).

〈韩国释义〉人名用字:朱同~(明朝岐王)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣱
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,金,麤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
41

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép