Bản dịch của từ 𮣸 trong tiếng Việt
𮣸
Thuật ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𮣸 (Thuật ngữ)
【】
01
Theo kinh Pháp Hoa Mạn Đà La, mô tả vị trí và hình dáng nghi thức của các vị thần hộ pháp bên phải, như “Hữu Huệ Chấp Tam ~ Hữu Trí Mãn Nguyện Ấn” (dấu ấn thể hiện sự trí tuệ và lòng từ bi).
《法华曼荼罗威仪形色法经》:右惠执三~ 右智满愿印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
