Bản dịch của từ 𮣸 trong tiếng Việt

𮣸

Thuật ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮣸 (Thuật ngữ)

01

Theo kinh Pháp Hoa Mạn Đà La, mô tả vị trí và hình dáng nghi thức của các vị thần hộ pháp bên phải, như “Hữu Huệ Chấp Tam ~ Hữu Trí Mãn Nguyện Ấn” (dấu ấn thể hiện sự trí tuệ và lòng từ bi).

《法华曼荼罗威仪形色法经》:右惠执三~ 右智满愿印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮣸
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,镸,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép