Bản dịch của từ 𮣽 trong tiếng Việt

𮣽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𮣽 (Tính từ)

guī
01

Theo 《溪岚拾叶集》: thân hình béo tốt, đầu giống như quỷ, dáng vẻ oai phong như người giữa thần ma; hỏi rằng từ đâu mà đến.

《溪岚拾叶集》:身体肥壮其首如~视瞻意气殆鬼神中之人也 问曰自何处哉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮣽
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿰,镸,兊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép