Bản dịch của từ 𮣿 trong tiếng Việt

𮣿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮣿 (Cụm từ)

01

Trích từ 《大日经疏演奥钞》: Người hỏi về ba chữ 𤙖、~ dựa vào kinh điển, nằm ở cuối các câu chân ngôn, do A Sư Lợi (阿闍梨) đặt vào câu.

《大日经疏演奥钞》:问者此𤙖参~三字凭经合在于眞言诸句之末阿闍梨于句。

Ví dụ
𮣿
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,镸,⿱,𠂉,⿻,[,:,-,1,],丨,⿴,⿻,⺆,一,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép