Bản dịch của từ 𮤀 trong tiếng Việt
𮤀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𮤀 (Danh từ)
【shì】
01
Chữ viết sai của '饰' (trang trí), từ chữ '餝' bị nhầm lẫn. Trong các kinh điển Phật giáo như 《倶舍论本义抄》 và 《五相成身义问答抄》 có dùng chữ này để chỉ ý nghĩa liên quan đến bằng chứng và luận điểm, nhưng không nên dùng phổ biến vì có vẻ sơ lược và không chính xác.
“饰”的讹字,从“餝”错讹。《倶舍论本义抄》:六因证据事甚以~也论主意不可依用之。《五相成身义问答抄》:文偏可依出生义~説哉甚以似疎略说也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
