Bản dịch của từ 𮤉 trong tiếng Việt

𮤉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𮤉 (Tính từ)

ài
01

Cùng nghĩa với “” (cản trở, ngăn chặn; nhớ câu thành ngữ “gặp chướng ngại” để dễ nhớ).

同“碍”。见《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤉
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿵,門,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép