Bản dịch của từ 𮤊 trong tiếng Việt

𮤊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𮤊 (Danh từ)

zhàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là hàng rào, chướng ngại vật để chắn hoặc bảo vệ (nhớ câu 'hàng rào trấn giữ nhà').

同“栅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤊
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿵,門,册
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép