Bản dịch của từ 𮤋 trong tiếng Việt
𮤋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
𮤋 (Danh từ)
【yāng】
01
Họ ương, một họ trong tiếng Trung (giúp nhớ như họ 'Dương' quen thuộc).
姓。见《中华姓氏源流大辞典》。
Ví dụ
02
Chữ viết sai của '関' trong tiếng Hàn, nghĩa là 'quản lý' hay 'liên quan' (giúp nhớ qua liên tưởng đến 'quản' trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉“関”的讹字。原文:“此意亦令宣示民人等事、令庙堂措辞~饬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
