Bản dịch của từ 𮤍 trong tiếng Việt

𮤍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𮤍 (Danh từ)

01

Họ tên, nghi ngờ là chữ viết sai của “” hoặc “” (giúp nhớ: họ Các như một dòng họ quen thuộc trong văn hóa Việt).

姓氏,疑为“䦖”或“閤”的讹字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” (gác), xuất hiện trong vở kịch đời Nguyên 《荆钗记》, chương 25 (giúp nhớ: “gác” là nơi cao, giống như “”).

同“阁”,见元代剧本《荆钗记》第二十五出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤍
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁC】
Hình thái radical:
⿵,門,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép