Bản dịch của từ 𮤓 trong tiếng Việt

𮤓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮤓 (Danh từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cờ hiệu đặt trước, dựng sau cây lớn ngoài cửa nam, dùng để nhận biết (như cờ hiệu trong quân đội).

〈韩国释义〉前建弰於後樹大二二於南門外𭞯~旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤓
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,歩,門
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép