ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮤕
Bảng phân tích âm vị 𮤕
Lǘ
Giống chữ '闾' chỉ làng xóm, ngõ ngách (nhớ câu 'làng lư' dễ nhớ như 'lưới làng').
同“闾”。见《三种悉地破地狱转业障出三界秘密陀罗尼法》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép