Bản dịch của từ 𮤖 trong tiếng Việt
𮤖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𮤖 (Tính từ)
【è】
01
Giống chữ '阏', nghĩa là ngăn chặn, cản trở (như cánh cửa 'át' chặn lối).
同“阏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '遏', có nghĩa là ngăn cản, kìm hãm (như ngăn chặn dòng chảy).
同“遏”。见《苏悉地羯囉经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
