Bản dịch của từ 𮤖 trong tiếng Việt

𮤖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𮤖 (Tính từ)

è
01

Giống chữ '', nghĩa là ngăn chặn, cản trở (như cánh cửa 'át' chặn lối).

同“阏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', có nghĩa là ngăn cản, kìm hãm (như ngăn chặn dòng chảy).

同“遏”。见《苏悉地羯囉经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤖
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Hình thái radical:
⿵,門,放
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép