Bản dịch của từ 𮤘 trong tiếng Việt

𮤘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǔn

ㄉㄨㄣˇN/AN/AN/A

𮤘 (Tính từ)

dǔn
01

Chữ sai của '' (mờ tối, u ám); dễ nhớ như 'đốn' nhầm chữ.

〈韩国释义〉“黮”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong cụm '~' (âm đốn), đồng nghĩa với '闇黮', nghĩa là tối tăm, mờ mịt.

〈韩国释义〉〔闇~〕,同“闇黮”,暗淡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤘
Bính âm:
【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿵,門,甚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép