Bản dịch của từ 𮤘 trong tiếng Việt
𮤘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔn | ㄉㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𮤘 (Tính từ)
【dǔn】
01
Chữ sai của '黮' (mờ tối, u ám); dễ nhớ như 'đốn' nhầm chữ.
〈韩国释义〉“黮”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong cụm '闇~' (âm đốn), đồng nghĩa với '闇黮', nghĩa là tối tăm, mờ mịt.
〈韩国释义〉〔闇~〕,同“闇黮”,暗淡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
