Bản dịch của từ 𮤚 trong tiếng Việt

𮤚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𮤚 (Động từ)

guān
01

Giống như chữ “” (quan), nghĩa là đóng, khóa, hoặc liên quan đến việc kiểm soát, giam giữ (như cửa quan đóng lại).

同“关”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤚
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,𢆶,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép